Bỏ qua đến nội dung

桑树

sāng shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây dâu tằm, lá dùng để nuôi tằm

Từ cấu thành 桑树