Bỏ qua đến nội dung

桩桩件件

zhuāng zhuāng jiàn jiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. từng cái từng cái một

Từ cấu thành 桩桩件件