桶口
tǒng kǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bunghole
- 2. see 桶孔[tǒng kǒng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.