Bỏ qua đến nội dung

梦寐以求

mèng mèi yǐ qiú
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to yearn for sth even in one's dreams (idiom)
  2. 2. to long for sth day and night