梨树

lí shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Lishu county in Siping 四平, Jilin
  2. 2. Lishu district of Jixi city 雞西|鸡西[jī xī], Heilongjiang
  3. 3. pear tree

Từ cấu thành 梨树