检点

jiǎn diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to examine
  2. 2. to check
  3. 3. to keep a lookout
  4. 4. cautious
  5. 5. restrained (in speech or mannerisms)