Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

棕绳

zōng shéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rope of palm fiber
  2. 2. coir (coconut fiber)

Từ cấu thành 棕绳