Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

棕缚

zōng fù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. palm fiber
  2. 2. rope of palm fiber
  3. 3. coir (coconut fiber)

Từ cấu thành 棕缚