棘
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. gai
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 棘
hóc búa; khó giải quyết
bụi gai
chặt gai chém gai (thành ngữ)
vấn đề gai góc
động vật da gai, ngành gồm nhím biển, hải sâm v.v.
bánh cóc
khủng long mỏ vịt Tsintaosaurus spinorhinus, dài 10 mét, có một sừng trên mõm
cây hắc sa
chi Hippophae
cá vây tay
đường đầy gai góc
ăn quả đắng nằm gai (thành ngữ); chia sẻ cuộc sống gian khổ của nhân dân