Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

楚怀王

chǔ huái wáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. King Huai of Chu (reigned 328-299 BC)
  2. 2. later King Huai of Chu (reigned 208-205 BC)