Bỏ qua đến nội dung

楼板

lóu bǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sàn nhà
  2. 2. sàn (tấm kim loại, bê tông, ván gỗ, v.v.)

Từ cấu thành 楼板