Bỏ qua đến nội dung

楼道

lóu dào
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lối đi
  2. 2. lối lên
  3. 3. lối xuống

Usage notes

Collocations

“楼道”多与“里”“口”“尽头”等方位词搭配,如“楼道里有人说话”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
楼道 里请不要大声说话。
Please don't speak loudly in the corridor.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.