Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lối đi
- 2. lối lên
- 3. lối xuống
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“楼道”多与“里”“口”“尽头”等方位词搭配,如“楼道里有人说话”
Câu ví dụ
Hiển thị 1楼道 里请不要大声说话。
Please don't speak loudly in the corridor.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.