樟树

zhāng shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Zhangshu, county-level city in Yichun 宜春[yí chūn], Jiangxi
  2. 2. camphor
  3. 3. Cinnamonum camphara

Từ cấu thành 樟树