Bỏ qua đến nội dung

模式

mó shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chế độ
  2. 2. phương pháp
  3. 3. mẫu

Usage notes

Collocations

“模式”常与“行为”“思维”“发展”等抽象名词搭配,构成固定短语,如“行为模式”,一般不与具体动作动词搭配。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
长期不变的 模式 容易使思想僵化。
Long-standing unchanging patterns easily make thinking rigid.
这种工作 模式 效率很高。
This kind of work mode is very efficient.
请开启手机静音 模式
Please turn on the phone's silent mode.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.