Bỏ qua đến nội dung

横吹

héng chuī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. military wind and percussion music played on horseback under the Han
  2. 2. transverse flute
  3. 3. to play such a flute