横眉竖眼
héng méi shù yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cau mày trợn mắt
- 2. nhìn chằm chằm giận dữ