樱桃园
yīng táo yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. The Cherry Orchard, a play by Chekhov 契訶夫|契诃夫[qì hē fū]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.