Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

樱桃

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

yīng táo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cherry

Từ chứa 樱桃

樱桃园
yīng táo yuán

The Cherry Orchard, a play by Chekhov 契訶夫|契诃夫[qì hē fū]

樱桃小口
yīng táo xiǎo kǒu

see 櫻桃小嘴|樱桃小嘴[yīng táo xiǎo zuǐ]

樱桃小嘴
yīng táo xiǎo zuǐ

lit. cherry mouth (idiom)

樱桃小番茄
yīng táo xiǎo fān qié

see 聖女果|圣女果[shèng nu:3 guǒ]

樱桃萝卜
yīng táo luó bo

summer radish (the small red kind)

Từ cấu thành 樱桃

桃
táo

peach

樱
yīng

cherry

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.