樱桃小口
yīng táo xiǎo kǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 櫻桃小嘴|樱桃小嘴[yīng táo xiǎo zuǐ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.