Bỏ qua đến nội dung

樱桃小嘴

yīng táo xiǎo zuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. cherry mouth (idiom)
  2. 2. fig. a delicate, ruby-lipped mouth