橙子
chéng zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. orange
Câu ví dụ
Hiển thị 3給我一個 橙子 。
他喜歡 橙子 嗎?
您喜歡 橙子 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.