次方
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. lũy thừa bậc n
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 次方
phương trình bậc nhất
phương trình bậc nhất
phương trình bậc ba
lập phương
bình phương
phương trình bậc hai
thổ ngữ
(toán học) khai căn bậc ba