次方
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lũy thừa bậc n
Từ chứa 次方
phương trình bậc nhất
phương trình bậc nhất
phương trình bậc ba
lập phương
bình phương
phương trình bậc hai
thổ ngữ
(toán học) khai căn bậc ba
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
phương trình bậc nhất
phương trình bậc nhất
phương trình bậc ba
lập phương
bình phương
phương trình bậc hai
thổ ngữ
(toán học) khai căn bậc ba