Bỏ qua đến nội dung

欢喜冤家

huān xǐ yuān jia

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cặp đôi hay cãi vã nhưng yêu thương nhau