Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

欢实

huān shi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lively
  2. 2. full of vigor
  3. 3. vibrant
  4. 4. spirited

Từ cấu thành 欢实