Bỏ qua đến nội dung

欣欣向荣

xīn xīn xiàng róng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phồn thịnh
  2. 2. thịnh vượng
  3. 3. phát triển mạnh mẽ

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春天来了,花园里一片 欣欣向荣 的景象。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.