欧纳西斯
ōu nà xī sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 奧納西斯|奥纳西斯[ào nà xī sī]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.