纳西
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Nakhi (dân tộc)
Từ chứa 纳西
Onassis (tên người)
xem 奧納西斯|奥纳西斯
huyện tự trị dân tộc Nạp Tây Ngọc Long tại Lệ Giang, Vân Nam
Tennessee
Tennessee
dân tộc Nạp Tây ở Vân Nam
Luiz Inácio Lula da Silva, tổng thống thứ ba mươi lăm của Brasil
huyện tự trị dân tộc Nạp Tây Lệ Giang ở Vân Nam