Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

欲求

yù qiú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to desire
  2. 2. wants
  3. 3. appetites

Từ cấu thành 欲求