歇息
xiē xi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to have a rest
- 2. to stay for the night
- 3. to go to bed
- 4. to sleep
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.