Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

歇顶

xiē dǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be balding
  2. 2. to be thinning on top

Từ cấu thành 歇顶