qiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to apologize
  2. 2. to regret
  3. 3. deficient

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆,抱 ,我沒時間閒聊。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13109369)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.