Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vở opera
- 2. vở nhạc kịch
- 3. kịch nhạc
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Use with 部 (bù) or 出 (chū) as a measure word, e.g., 一部歌剧, 一出歌剧.
Cultural notes
In Chinese, 歌剧 refers specifically to Western-style opera; for traditional Chinese opera, use 戏曲 (xìqǔ) or specific genres like 京剧 (Jīngjù).
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们今晚去看 歌剧 《卡门》。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.