Bỏ qua đến nội dung

歌手

gē shǒu
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ca sĩ

Usage notes

Collocations

常与“流行歌手”、“摇滚歌手”、“当红歌手”等搭配,也可与量词“位/名/个”搭配。

Formality

“歌手”是中性通用词,书面和口语均可使用;“歌唱家”更正式,通常指成就较高的歌唱艺术家。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
歌手 一出场,观众就鼓掌了。
As soon as the singer appeared on stage, the audience applauded.
那位 歌手 的声音很美。
That singer's voice is very beautiful.
我想當 歌手
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6080211)
她是位 歌手
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7781496)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 歌手