正儿八经
zhèng ér bā jīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. serious
- 2. earnest
- 3. real
- 4. true
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.