Bỏ qua đến nội dung

正常

zhèng cháng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bình常
  2. 2. thường
  3. 3. bình thường

Usage notes

Common mistakes

不要混淆“正常”和“正式”。“正常”指符合常规,“正式”指正式场合或官方认可的。

Formality

“正常”既可用于口语也可用于书面语,没有严格的正式或非正式之分。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他的体温 正常
His body temperature is normal.
它很 正常
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5780622)
計畫 正常 執行。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13117549)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.