正常
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bình常
- 2. thường
- 3. bình thường
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
不要混淆“正常”和“正式”。“正常”指符合常规,“正式”指正式场合或官方认可的。
Formality
“正常”既可用于口语也可用于书面语,没有严格的正式或非正式之分。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他的体温 正常 。
它很 正常 。
計畫 正常 執行。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 正常
abnormal
abnormal state
normalization (of diplomatic relations etc)
normal operation
normal cost (accountancy)
microbiome
abnormal