Bỏ qua đến nội dung

正式

zhèng shì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chính thức
  2. 2. thể thức
  3. 3. chính quy

Usage notes

Common mistakes

“正式”不能与“人”直接搭配,例如不说“他很正式”,而应说“他穿得很正式”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他下周一 正式 就职。
He will officially take office next Monday.
这是一个 正式 的会议。
This is a formal meeting.
他将于明天 正式 就任公司总经理。
He will officially assume the post of general manager of the company tomorrow.
这个部门还没有 正式 的编制。
This department does not yet have an official staffing structure.
在这种场合,我们应该穿 正式 的衣服。
On this kind of occasion, we should wear formal clothes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.