Bỏ qua đến nội dung

正月

zhēng yuè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tháng giêng
  2. 2. tháng đầu tiên của năm âm lịch

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 正月 (first lunar month) with 一月 (January); they refer to different calendar systems.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
正月 是农历的第一个月。
Zhēng yuè is the first month of the lunar calendar.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.