Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tháng giêng
- 2. tháng đầu tiên của năm âm lịch
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not confuse 正月 (first lunar month) with 一月 (January); they refer to different calendar systems.
Câu ví dụ
Hiển thị 1正月 是农历的第一个月。
Zhēng yuè is the first month of the lunar calendar.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.