Bỏ qua đến nội dung

正气

zhèng qì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khí chính
  2. 2. khí dương
  3. 3. khí chính khí

Usage notes

Collocations

正气 is commonly paired with 浩然 to form the idiom 浩然正气, meaning 'awe-inspiring integrity'.

Common mistakes

Learners often confuse 正气 (uprightness) with 蒸汽 (steam) due to similar pronunciation; pay attention to tone and context.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该弘扬社会 正气
We should promote social integrity.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.