Bỏ qua đến nội dung

正经

zhèng jīng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong trắng
  2. 2. chính trực
  3. 3. đàng hoàng

Usage notes

Collocations

常说“正经事”表示serious matters,或“正经人”表示decent person。

Common mistakes

不要混淆“正经”和“正經”(繁体字),后者主要用于正式文档或繁体中文地区。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是个 正经 人,不会做这种事。
He is a decent person and wouldn't do such a thing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.