正经八板
zhèng jīng bā bǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 正經八百|正经八百[zhèng jīng bā bǎi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.