正经
zhèng jīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trong trắng
- 2. chính trực
- 3. đàng hoàng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常说“正经事”表示serious matters,或“正经人”表示decent person。
Common mistakes
不要混淆“正经”和“正經”(繁体字),后者主要用于正式文档或繁体中文地区。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是个 正经 人,不会做这种事。
He is a decent person and wouldn't do such a thing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.