正面
zhèng miàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mặt trước
- 2. mặt chính
- 3. mặt dương
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“正面”常与“影响”“作用”搭配,表示积极的影响或作用。
Common mistakes
注意:“正面”表示物体前方时,不可与“对面”混淆,“对面”指相对的位置。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们应该看到事情的 正面 。
We should see the positive side of things.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.