Bỏ qua đến nội dung

正面

zhèng miàn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mặt trước
  2. 2. mặt chính
  3. 3. mặt dương

Usage notes

Collocations

“正面”常与“影响”“作用”搭配,表示积极的影响或作用。

Common mistakes

注意:“正面”表示物体前方时,不可与“对面”混淆,“对面”指相对的位置。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该看到事情的 正面
We should see the positive side of things.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.