此后
cǐ hòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sau đó
- 2. từ đó
- 3. sau này
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
此后 is mostly used in formal or written contexts, unlike 以后 which is neutral.
Câu ví dụ
Hiển thị 1此后 ,他再也没有回来。
After this, he never came back.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.