Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

此类

cǐ lèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. this kind
  2. 2. these kinds
  3. 3. such

Từ cấu thành 此类