诸如此类

zhū rú cǐ lèi
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. things like this (idiom); and so on
  2. 2. and the rest
  3. 3. etc