此起彼落
cǐ qǐ bǐ luò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to rise and fall in succession (idiom)
- 2. repeating continuously
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.