Bỏ qua đến nội dung

步入

bù rù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bước vào
  2. 2. đi vào
  3. 3. nhập

Usage notes

Collocations

常与抽象名词搭配,如“步入新时代”,表示进入新阶段,不宜用于具体动作。

Formality

“步入”多用于正式或书面语境,如“步入会场”,口语中常用“走进”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们 步入 了一个新时代。
We have entered a new era.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 步入