步入
bù rù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bước vào
- 2. đi vào
- 3. nhập
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与抽象名词搭配,如“步入新时代”,表示进入新阶段,不宜用于具体动作。
Formality
“步入”多用于正式或书面语境,如“步入会场”,口语中常用“走进”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们 步入 了一个新时代。
We have entered a new era.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.