Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

步步高升

bù bù gāo shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to climb step by step
  2. 2. to rise steadily
  3. 3. on the up and up