武定
wǔ dìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. niên hiệu Vũ Định (543-550) thời Đông Ngụy thuộc Nam Bắc triều
- 2. huyện Vũ Định thuộc châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng, Vân Nam